TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hậu quả tiếng Pháp là gì?

"hậu quả" trong tiếng Pháp là conséquence (danh từ).

conséquence Danh từ · giống cái

/kɔ̃.se.kɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hậu quả.

  • Prévoir les conséquences d'une action ngừa trước hậu quả của một sự việc

Xem đầy đủ từ "conséquence": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hậu quả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hậu quả tiếng Pháp là gì?

"hậu quả" trong tiếng Pháp là conséquence (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.