TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hảo hạng tiếng Pháp là gì?

"hảo hạng" trong tiếng Pháp là extra (tính từ), choisi (tính từ).

extra Tính từ

/ɛk.stʁa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hảo hạng.

  • Vins extra rượu nho hảo hạng

Xem đầy đủ từ "extra": giống, cách chia, thành ngữ →

choisi Tính từ

/ʃwa.zi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hảo hạng, hạng sang.

  • Clientèle choisie khách hàng hạng sang

Xem đầy đủ từ "choisi": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hảo hạng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hảo hạng tiếng Pháp là gì?

"hảo hạng" trong tiếng Pháp là extra (tính từ), choisi (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.