Hảo hạng tiếng Pháp là gì?
"hảo hạng" trong tiếng Pháp là extra (tính từ), choisi (tính từ).
extra Tính từ
/ɛk.stʁa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hảo hạng.
- Vins extra rượu nho hảo hạng
choisi Tính từ
/ʃwa.zi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hảo hạng, hạng sang.
- Clientèle choisie khách hàng hạng sang
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hảo hạng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hảo hạng tiếng Pháp là gì?
"hảo hạng" trong tiếng Pháp là extra (tính từ), choisi (tính từ).