TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surchoix

danh từ giống đực (m)
/syʁ.ʃwa/ giọng máy của trình duyệt

surchoix nghĩa là hảo hạng, hạng tốt nhất.

Nghĩa của surchoix

Danh từ · giống đực

  1. Thương nghiệp Hảo hạng, hạng tốt nhất.

Tính từ · không đổi

  1. Hảo hạng.
    • Produit surchoixsản phẩm hảo hạng

Dạng từ của surchoix

Đi với mạo từ: un surchoix · le surchoix

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ top-quality

Câu hỏi thường gặp

surchoix nghĩa là gì?

surchoix (danh từ, tính từ) nghĩa là hảo hạng, hạng tốt nhất.

surchoix phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surchoix (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.ʃwa/.

surchoix là giống đực hay giống cái?

surchoix là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.