surchoix
danh từ giống đực (m)
/syʁ.ʃwa/ giọng máy của trình duyệt
surchoix nghĩa là hảo hạng, hạng tốt nhất.
Nghĩa của surchoix
Danh từ · giống đực
- Thương nghiệp Hảo hạng, hạng tốt nhất.
Tính từ · không đổi
- Hảo hạng.
- Produit surchoixsản phẩm hảo hạng
Dạng từ của surchoix
Đi với mạo từ: un surchoix · le surchoix
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ top-quality
Câu hỏi thường gặp
surchoix nghĩa là gì?
surchoix (danh từ, tính từ) nghĩa là hảo hạng, hạng tốt nhất.
surchoix phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surchoix (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.ʃwa/.
surchoix là giống đực hay giống cái?
surchoix là danh từ giống đực (dùng với un, le).