TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surchauffé

giọng máy của trình duyệt

surchauffé nghĩa là quá nhiệt, sưởi quá mức, nóng quá mức.

Nghĩa của surchauffé

Tính từ

  1. Quá nhiệt; sưởi quá mức; nóng quá mức.
    • Le wagon est surchauffétoa xe lửa nóng quá mức
  2. Nghĩa bóng Bị kích động.
    • Esprit surchauffétinh thần bị kích động

Dạng từ của surchauffé

Số nhiềusurchauffés
Giống cáisurchauffée
Giống cái số nhiềusurchauffées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ overheated

Câu hỏi thường gặp

surchauffé nghĩa là gì?

surchauffé (tính từ) nghĩa là quá nhiệt, sưởi quá mức, nóng quá mức.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.