surchauffé
giọng máy của trình duyệt
surchauffé nghĩa là quá nhiệt, sưởi quá mức, nóng quá mức.
Nghĩa của surchauffé
Tính từ
- Quá nhiệt; sưởi quá mức; nóng quá mức.
- Le wagon est surchauffétoa xe lửa nóng quá mức
- Nghĩa bóng Bị kích động.
- Esprit surchauffétinh thần bị kích động
Dạng từ của surchauffé
| Số nhiều | surchauffés |
| Giống cái | surchauffée |
| Giống cái số nhiều | surchauffées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ overheated
Câu hỏi thường gặp
surchauffé nghĩa là gì?
surchauffé (tính từ) nghĩa là quá nhiệt, sưởi quá mức, nóng quá mức.