Hương vị tiếng Pháp là gì?
"hương vị" trong tiếng Pháp là parfum (danh từ), goût (danh từ), saveur (danh từ).
parfum Danh từ · giống đực
/paʁ.fœ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hương vị.
- Un parfum de bonheur hương vị hạnh phúc
goût Danh từ · giống đực
/ɡu/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vị giác.
- La langue est l'organe du goût lưỡi là cơ quan vị giác
saveur Danh từ · giống cái
/sa.vœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vị.
- Saveur amère vị đắng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hương vị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hương vị tiếng Pháp là gì?
"hương vị" trong tiếng Pháp là parfum (danh từ), goût (danh từ), saveur (danh từ).