TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hương vị tiếng Pháp là gì?

"hương vị" trong tiếng Pháp là parfum (danh từ), goût (danh từ), saveur (danh từ).

parfum Danh từ · giống đực

/paʁ.fœ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hương vị.

  • Un parfum de bonheur hương vị hạnh phúc

Xem đầy đủ từ "parfum": giống, cách chia, thành ngữ →

goût Danh từ · giống đực

/ɡu/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vị giác.

  • La langue est l'organe du goût lưỡi là cơ quan vị giác

Xem đầy đủ từ "goût": giống, cách chia, thành ngữ →

saveur Danh từ · giống cái

/sa.vœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vị.

  • Saveur amère vị đắng

Xem đầy đủ từ "saveur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hương vị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hương vị tiếng Pháp là gì?

"hương vị" trong tiếng Pháp là parfum (danh từ), goût (danh từ), saveur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.