TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hói đầu tiếng Pháp là gì?

"hói đầu" trong tiếng Pháp là chauve (tính từ), calvitie (danh từ).

chauve Tính từ

/ʃov/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hói đầu.

  • Tom est chauve. Tom bị hói đầu.
  • Ne te fais pas autant de soucis, ou tu deviendras chauve. Âu lo nhiều quá thì sẽ hói đầu đấy.

Xem đầy đủ từ "chauve": giống, cách chia, thành ngữ →

calvitie Danh từ · giống cái

/kal.vi.si/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chứng hói.

Xem đầy đủ từ "calvitie": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hói đầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hói đầu tiếng Pháp là gì?

"hói đầu" trong tiếng Pháp là chauve (tính từ), calvitie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.