Hân hạnh tiếng Pháp là gì?
"hân hạnh" trong tiếng Pháp là enchanté (tính từ).
enchanté Tính từ
/ɑ̃.ʃɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hân hạnh, rất vui sướng, rất vui mừng.
- Enchanté de vous voir rất vui mừng được gặp ông
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hân hạnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hân hạnh tiếng Pháp là gì?
"hân hạnh" trong tiếng Pháp là enchanté (tính từ).