Hát tiếng Pháp là gì?
"hát" trong tiếng Pháp là chanter (nội động từ).
chanter Nội động từ
/ʃɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hát.
- Peux-tu nous chanter une chanson ? Cậu hát cho bọn tớ nghe một bài được không?
- J'ai continué à chanter. Tôi tiếp tục hát.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hát tiếng Pháp là gì?
"hát" trong tiếng Pháp là chanter (nội động từ).