TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chansonnier

danh từ giống đực (m)
/ʃɑ̃.sɔ.nje/ giọng máy của trình duyệt

chansonnier nghĩa là ca sĩ ứng tác, tập bài hát.

Nghĩa của chansonnier

Danh từ · giống đực

  1. Ca sĩ ứng tác.
  2. Tập bài hát.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Người làm bài hát; người hát.

Dạng từ của chansonnier

Đi với mạo từ: un chansonnier · le chansonnier

Số nhiềuchansonniers
Giống cáichansonnière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ songbook, chansonnier
  • Danh từ singer, chansonnier

Câu hỏi thường gặp

chansonnier nghĩa là gì?

chansonnier (danh từ) nghĩa là ca sĩ ứng tác, tập bài hát.

chansonnier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chansonnier (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.sɔ.nje/.

chansonnier là giống đực hay giống cái?

chansonnier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.