TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chansonnette

danh từ giống cái (f)
/ʃɑ̃.sɔ.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

chansonnette nghĩa là câu ví.

Nghĩa của chansonnette

Danh từ · giống cái

  1. Câu ví.

Dạng từ của chansonnette

Đi với mạo từ: une chansonnette · la chansonnette

Số nhiềuchansonnettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chansonnette

Câu hỏi thường gặp

chansonnette nghĩa là gì?

chansonnette (danh từ) nghĩa là câu ví.

chansonnette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chansonnette (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.sɔ.nɛt/.

chansonnette là giống đực hay giống cái?

chansonnette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.