Hàng hoá tiếng Pháp là gì?
"hàng hoá" trong tiếng Pháp là marchandise (danh từ), cargaison (danh từ).
marchandise Danh từ · giống cái
/maʁ.ʃɑ̃.diz/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hàng, hàng hóa.
- Les marchandises ne pourront être achetées que le week-end prochain. Hàng hoá tuần sau mới có để mua.
- Vendre des marchandises bán hàng
cargaison Danh từ · giống cái
/kaʁ.ɡɛ.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyến hàng (chở trong tàu).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hàng hoá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hàng hoá tiếng Pháp là gì?
"hàng hoá" trong tiếng Pháp là marchandise (danh từ), cargaison (danh từ).