TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hàng hoá tiếng Pháp là gì?

"hàng hoá" trong tiếng Pháp là marchandise (danh từ), cargaison (danh từ).

marchandise Danh từ · giống cái

/maʁ.ʃɑ̃.diz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàng, hàng hóa.

  • Les marchandises ne pourront être achetées que le week-end prochain. Hàng hoá tuần sau mới có để mua.
  • Vendre des marchandises bán hàng

Xem đầy đủ từ "marchandise": giống, cách chia, thành ngữ →

cargaison Danh từ · giống cái

/kaʁ.ɡɛ.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyến hàng (chở trong tàu).

Xem đầy đủ từ "cargaison": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hàng hoá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hàng hoá tiếng Pháp là gì?

"hàng hoá" trong tiếng Pháp là marchandise (danh từ), cargaison (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.