TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hàng hóa tiếng Pháp là gì?

"hàng hóa" trong tiếng Pháp là marchandise (danh từ), chargement (danh từ), cargaison (danh từ).

marchandise Danh từ · giống cái

/maʁ.ʃɑ̃.diz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàng, hàng hóa.

  • Vendre des marchandises bán hàng

Xem đầy đủ từ "marchandise": giống, cách chia, thành ngữ →

chargement Danh từ · giống đực

/ʃaʁ.ʒə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bốc hàng (lên tàu, lên xe); hàng hóa (chất trên tàu, trên xe).

Xem đầy đủ từ "chargement": giống, cách chia, thành ngữ →

cargaison Danh từ · giống cái

/kaʁ.ɡɛ.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyến hàng (chở trong tàu).

Xem đầy đủ từ "cargaison": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hàng hóa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hàng hóa tiếng Pháp là gì?

"hàng hóa" trong tiếng Pháp là marchandise (danh từ), chargement (danh từ), cargaison (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.