TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gom góp tiếng Pháp là gì?

"gom góp" trong tiếng Pháp là amasser (ngoại động từ), ramasser (ngoại động từ).

amasser Ngoại động từ

/a.ma.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chất đống, gom góp.

  • Amasser de l'argent gom góp tiền bạc
  • Amasser des documents gom góp tài liệu

Xem đầy đủ từ "amasser": giống, cách chia, thành ngữ →

ramasser Ngoại động từ

/ʁa.ma.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cóp nhặt, thu nhập, lượm lặt, gom.

  • Ramasser des matériaux pour un ouvrage gom tư liệu cho một cuốn sách

Xem đầy đủ từ "ramasser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gom góp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gom góp tiếng Pháp là gì?

"gom góp" trong tiếng Pháp là amasser (ngoại động từ), ramasser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.