TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giữ vững tiếng Pháp là gì?

"giữ vững" trong tiếng Pháp là maintenir (ngoại động từ).

maintenir Ngoại động từ

/mɛ̃t.niʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giữ vững, duy trì.

  • Cette barre de fer maintient la charpente thanh sắt này giữ vững sườn nhà
  • Maintenir la sécurité publique duy trì nền an ninh công cộng

Xem đầy đủ từ "maintenir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giữ vững" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giữ vững tiếng Pháp là gì?

"giữ vững" trong tiếng Pháp là maintenir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.