Giọng tiếng Pháp là gì?
"giọng" trong tiếng Pháp là ton (danh từ), accent (danh từ), voix (danh từ).
ton Danh từ
/tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giọng, giọng điệu.
accent Danh từ · giống đực
/ak.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giọng.
- Accent oratoire giọng hùng biện
- Accent de Hué giọng Huế
voix Danh từ · giống cái
/vwa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giọng.
- Je déteste ma voix. Tôi ghét giọng của mình.
- Je pense avoir entendu la voix d'un homme. Tôi nghĩ là tôi đã nghe thấy giọng của một người đàn ông.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giọng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giọng tiếng Pháp là gì?
"giọng" trong tiếng Pháp là ton (danh từ), accent (danh từ), voix (danh từ).