TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giọng tiếng Pháp là gì?

"giọng" trong tiếng Pháp là ton (danh từ), accent (danh từ), voix (danh từ).

ton Danh từ

/tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giọng, giọng điệu.

Xem đầy đủ từ "ton": giống, cách chia, thành ngữ →

accent Danh từ · giống đực

/ak.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giọng.

  • Accent oratoire giọng hùng biện
  • Accent de Hué giọng Huế

Xem đầy đủ từ "accent": giống, cách chia, thành ngữ →

voix Danh từ · giống cái

/vwa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giọng.

  • Je déteste ma voix. Tôi ghét giọng của mình.
  • Je pense avoir entendu la voix d'un homme. Tôi nghĩ là tôi đã nghe thấy giọng của một người đàn ông.

Xem đầy đủ từ "voix": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giọng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giọng tiếng Pháp là gì?

"giọng" trong tiếng Pháp là ton (danh từ), accent (danh từ), voix (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.