TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giễu cợt tiếng Pháp là gì?

"giễu cợt" trong tiếng Pháp là blaguer (ngoại động từ), berner (ngoại động từ), ridiculiser (ngoại động từ).

blaguer Ngoại động từ

/bla.ɡe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giễu cợt.

  • blaguer la situation gặp khó khăn vẫn vui tính

Xem đầy đủ từ "blaguer": giống, cách chia, thành ngữ →

berner Ngoại động từ

/bɛʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lừa dối; giễu cợt.

Xem đầy đủ từ "berner": giống, cách chia, thành ngữ →

ridiculiser Ngoại động từ

/ʁi.di.ky.li.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm thành trò cười, chế giễu.

  • Ridiculiser son adversaire chế giễu đối thủ

Xem đầy đủ từ "ridiculiser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giễu cợt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giễu cợt tiếng Pháp là gì?

"giễu cợt" trong tiếng Pháp là blaguer (ngoại động từ), berner (ngoại động từ), ridiculiser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.