Giễu cợt tiếng Pháp là gì?
"giễu cợt" trong tiếng Pháp là blaguer (ngoại động từ), berner (ngoại động từ), ridiculiser (ngoại động từ).
blaguer Ngoại động từ
/bla.ɡe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giễu cợt.
- blaguer la situation gặp khó khăn vẫn vui tính
berner Ngoại động từ
/bɛʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lừa dối; giễu cợt.
ridiculiser Ngoại động từ
/ʁi.di.ky.li.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm thành trò cười, chế giễu.
- Ridiculiser son adversaire chế giễu đối thủ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giễu cợt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giễu cợt tiếng Pháp là gì?
"giễu cợt" trong tiếng Pháp là blaguer (ngoại động từ), berner (ngoại động từ), ridiculiser (ngoại động từ).