TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giậm chân tiếng Pháp là gì?

"giậm chân" trong tiếng Pháp là piétiner (nội động từ).

piétiner Nội động từ

/pje.ti.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giậm chân.

  • Piétiner de colère giậm chân vì tức giận

Xem đầy đủ từ "piétiner": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giậm chân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giậm chân tiếng Pháp là gì?

"giậm chân" trong tiếng Pháp là piétiner (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.