trépignement
danh từ giống đực (m)
/tʁe.piɲ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
trépignement nghĩa là sự giậm chân.
Nghĩa của trépignement
Danh từ · giống đực
- Sự giậm chân.
- Trépignement de joiesự giậm chân vui mừng
Dạng từ của trépignement
Đi với mạo từ: un trépignement · le trépignement
| Số nhiều | trépignements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stamping (of feet)
Câu hỏi thường gặp
trépignement nghĩa là gì?
trépignement (danh từ) nghĩa là sự giậm chân.
trépignement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trépignement (giọng Pháp chuẩn): /tʁe.piɲ.mɑ̃/.
trépignement là giống đực hay giống cái?
trépignement là danh từ giống đực (dùng với un, le).