TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trépignement

danh từ giống đực (m)
/tʁe.piɲ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

trépignement nghĩa là sự giậm chân.

Nghĩa của trépignement

Danh từ · giống đực

  1. Sự giậm chân.
    • Trépignement de joiesự giậm chân vui mừng

Dạng từ của trépignement

Đi với mạo từ: un trépignement · le trépignement

Số nhiềutrépignements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stamping (of feet)

Câu hỏi thường gặp

trépignement nghĩa là gì?

trépignement (danh từ) nghĩa là sự giậm chân.

trépignement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trépignement (giọng Pháp chuẩn): /tʁe.piɲ.mɑ̃/.

trépignement là giống đực hay giống cái?

trépignement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.