Giấu giếm tiếng Pháp là gì?
"giấu giếm" trong tiếng Pháp là cacher (ngoại động từ), dissimuler (ngoại động từ).
cacher Ngoại động từ
/ka.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Che, giấu.
- Nuage qui cache le soleil mây che mặt trời
- Cacher la vérité giấu sự thật
dissimuler Ngoại động từ
/di.si.my.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giấu, che giấu, che đậy.
- Dissimuler sa fortune giấu của
- Dissimuler les torts d'un ami che giấu lỗi của bạn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giấu giếm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giấu giếm tiếng Pháp là gì?
"giấu giếm" trong tiếng Pháp là cacher (ngoại động từ), dissimuler (ngoại động từ).