TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giải thưởng tiếng Pháp là gì?

"giải thưởng" trong tiếng Pháp là prix (danh từ).

prix Danh từ · giống đực

/pʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giải thưởng; người được giải thưởng; tác phẩm được giải thưởng.

  • Le maire a attribué les prix en personne. Thị trưởng tự mình trao giải thưởng.
  • Remporter le prix à la course được giải thưởng trong cuộc chạy đua

Xem đầy đủ từ "prix": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giải thưởng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giải thưởng tiếng Pháp là gì?

"giải thưởng" trong tiếng Pháp là prix (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.