Giải thưởng tiếng Pháp là gì?
"giải thưởng" trong tiếng Pháp là prix (danh từ).
prix Danh từ · giống đực
/pʁi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giải thưởng; người được giải thưởng; tác phẩm được giải thưởng.
- Le maire a attribué les prix en personne. Thị trưởng tự mình trao giải thưởng.
- Remporter le prix à la course được giải thưởng trong cuộc chạy đua
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giải thưởng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giải thưởng tiếng Pháp là gì?
"giải thưởng" trong tiếng Pháp là prix (danh từ).