TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giây tiếng Pháp là gì?

"giây" trong tiếng Pháp là seconde (danh từ).

seconde Danh từ · giống cái

/sə.ɡɔ̃d/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giây: đơn vị cơ bản đo thời gian, tức là một phần 60 của một phút: Không một giây, một phút nào tôi quên cái ơn to lớn ấy

  • Une seconde est un soixantième de minute. Một giây là một phần sáu mươi của một phút.

Xem đầy đủ từ "seconde": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giây" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giây tiếng Pháp là gì?

"giây" trong tiếng Pháp là seconde (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.