TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

s

danh từ giống đực (m)
/ɛs/ giọng máy của trình duyệt

s nghĩa là hình chữ s, giây.

Nghĩa của s

Danh từ · giống đực

  1. Hình chữ s.
    • Un virage en smột khúc đường quành hình chữ s
  2. Khoa đo lường Giây (ký hiệu).
  3. Hóa học Lưu huỳnh (ký hiệu).

Dạng từ của s

Đi với mạo từ: un s · le s

Cụm từ, thành ngữ với s

  • s'il te plaît — Vui lòng.
  • s'il vous plaît — Làm ơn làm phước.
  • s'occuper de — Chăm sóc, săn sóc.

Câu ví dụ với s

  • La voiture s'écrasa contre le mur. Cái xe đã đụng vô tường.Tatoeba #3586
  • S'il vous plait, ouvrez votre sac. Bà vui lòng mở túi xách của bà.Tatoeba #13106
  • Qu'est-ce qui s'est passé ici ? Điều gì đã xảy ra tại đây?Tatoeba #429994
  • Une jolie serveuse s'occupa de nous. Một cô hầu bàn đẹp phục vụ chúng tôi.Tatoeba #563853
  • Elle s'est promenée avant le petit-déjeuner. Cô ấy đã đi dạo trước bữa sáng.Tatoeba #679093
  • On s'tire d'ici, les flics arrivent. Mau rời khỏi đây. Cảnh sát tới bây giờ.Tatoeba #3542
  • Ah, la lumière s'est éteinte. Ồ, ánh sáng tắt rồi.Tatoeba #10138
  • Pouvez-vous attendre quelques minutes s'il vous plaît ? Bạn làm ơn chờ vài phút.Tatoeba #336139

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Chữ cái The nineteenth letter of the French alphabet, written in the Latin script.
  • Hậu tố Used to form the regular plurals of most nouns and adjectives.; Used to form the irregular plurals of a few nouns and adjectives in -au, -eu (which regularly add -x) and in -al (which regularly make -aux).
  • Hậu tố Used to form the second-person singular of most verb conjugations.; Used to form the first-person singular of some verb conjugations.
  • Chữ cái The nineteenth letter of the French alphabet, written in the Latin script.

Câu hỏi thường gặp

s nghĩa là gì?

s (danh từ) nghĩa là hình chữ s, giây.

s phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của s (giọng Pháp chuẩn): /ɛs/.

s là giống đực hay giống cái?

s là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.