TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ghi điểm tiếng Pháp là gì?

"ghi điểm" trong tiếng Pháp là marquer (ngoại động từ).

marquer Ngoại động từ

/maʁ.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghi.

  • Marquer ses dépenses ghi các món tiêu
  • Marquer un but (thể dục thể thao) ghi một bàn thắng

Xem đầy đủ từ "marquer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ghi điểm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ghi điểm tiếng Pháp là gì?

"ghi điểm" trong tiếng Pháp là marquer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.