TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pointeur

danh từ giống đực (m)
/pwɛ̃.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

pointeur nghĩa là người chấm công, người ghi điểm.

Nghĩa của pointeur

Danh từ · giống đực

  1. Người chấm công.
  2. Thể dục thể thao Người ghi điểm.
  3. Quân sự Trắc thủ.

Dạng từ của pointeur

Đi với mạo từ: un pointeur · le pointeur

Số nhiềupointeurs
Giống cáipointeuse

Câu ví dụ với pointeur

  • Tom est un pointeur. Tom là người ái nhi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14055562

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ One who points a cannon at its target; One who maintains a register of people present and absent; a pointer; a sex offender, especially one showing pedophile behaviour

Câu hỏi thường gặp

pointeur nghĩa là gì?

pointeur (danh từ) nghĩa là người chấm công, người ghi điểm.

pointeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pointeur (giọng Pháp chuẩn): /pwɛ̃.tœʁ/.

pointeur là giống đực hay giống cái?

pointeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.