pointeur
pointeur nghĩa là người chấm công, người ghi điểm.
Nghĩa của pointeur
Danh từ · giống đực
- Người chấm công.
- Thể dục thể thao Người ghi điểm.
- Quân sự Trắc thủ.
Dạng từ của pointeur
Đi với mạo từ: un pointeur · le pointeur
| Số nhiều | pointeurs |
| Giống cái | pointeuse |
Câu ví dụ với pointeur
- Tom est un pointeur. Tom là người ái nhi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14055562
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ One who points a cannon at its target; One who maintains a register of people present and absent; a pointer; a sex offender, especially one showing pedophile behaviour
Câu hỏi thường gặp
pointeur nghĩa là gì?
pointeur (danh từ) nghĩa là người chấm công, người ghi điểm.
pointeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pointeur (giọng Pháp chuẩn): /pwɛ̃.tœʁ/.
pointeur là giống đực hay giống cái?
pointeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).