TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ghế dài tiếng Pháp là gì?

"ghế dài" trong tiếng Pháp là banc (danh từ), sofa (danh từ).

banc Danh từ · giống đực

/bɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghế dài.

Xem đầy đủ từ "banc": giống, cách chia, thành ngữ →

sofa Danh từ · giống đực

/sɔ.fa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trường kỷ, ghế xôfa.

Xem đầy đủ từ "sofa": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ghế dài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ghế dài tiếng Pháp là gì?

"ghế dài" trong tiếng Pháp là banc (danh từ), sofa (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.