Ghế tiếng Pháp là gì?
"ghế" trong tiếng Pháp là chaise (danh từ), place (danh từ), fauteuil (danh từ).
chaise Danh từ · giống cái
/ʃɛz/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ghế.
- Est-ce que le chat est sur la chaise ou sous la chaise ? Còn mèo ở trên ghế hay dưới ghế?
- J'adore cette chaise. Tôi thích chiếc ghế này.
place Danh từ · giống cái
/plas/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ghế ngồi (trong rạp, trên xe).
- Tom a gardé une place pour moi. Tom giữ ghế cho tôi.
- Retenir sa place mua trước chỗ ngồi
fauteuil Danh từ · giống đực
/fo.tœj/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ghế bành.
- Il s'installa dans son fauteuil pour écouter la musique. Anh ta ngồi xuống ghế bành để nghe nhạc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ghế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ghế tiếng Pháp là gì?
"ghế" trong tiếng Pháp là chaise (danh từ), place (danh từ), fauteuil (danh từ).