TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ghế tiếng Pháp là gì?

"ghế" trong tiếng Pháp là chaise (danh từ), place (danh từ), fauteuil (danh từ).

chaise Danh từ · giống cái

/ʃɛz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghế.

  • Est-ce que le chat est sur la chaise ou sous la chaise ? Còn mèo ở trên ghế hay dưới ghế?
  • J'adore cette chaise. Tôi thích chiếc ghế này.

Xem đầy đủ từ "chaise": giống, cách chia, thành ngữ →

place Danh từ · giống cái

/plas/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghế ngồi (trong rạp, trên xe).

  • Tom a gardé une place pour moi. Tom giữ ghế cho tôi.
  • Retenir sa place mua trước chỗ ngồi

Xem đầy đủ từ "place": giống, cách chia, thành ngữ →

fauteuil Danh từ · giống đực

/fo.tœj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghế bành.

  • Il s'installa dans son fauteuil pour écouter la musique. Anh ta ngồi xuống ghế bành để nghe nhạc.

Xem đầy đủ từ "fauteuil": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ghế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ghế tiếng Pháp là gì?

"ghế" trong tiếng Pháp là chaise (danh từ), place (danh từ), fauteuil (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.