TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chaise

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʃɛz/ giọng máy của trình duyệt

chaise nghĩa là ghế, kiệu.

Nghĩa của chaise

Danh từ · giống cái

  1. Ghế.
  2. Kiệu (cũng chaise à porteurs).
  3. Kỹ thuật Gối trục.

Dạng từ của chaise

Đi với mạo từ: une chaise · la chaise

Số nhiềuchaises

Cụm từ, thành ngữ với chaise

  • chaise à bras — ghế bành
  • chaise à porteurs — kiệu
  • chaise de poste — (sử học) xe trạm
  • chaise électrique — ghế điện
  • chaise longue — tràng kỷ
  • chaise percée — ghế đại tiện
  • être assis entre deux chaises — trung triêng giữa hai phe
  • vie de bâton de chaise — ghế cuộc sống thanh

Câu ví dụ với chaise

  • Approchez votre chaise du feu. Ông hãy kéo ghế của ông lại gần lửa.Tatoeba #10674
  • Il trouva une vieille chaise cassée, et s'assit devant le piano. Anh ấy tìm thấy một chiếc ghế cũ bị gãy, và ngồi trước đàn pianô.Tatoeba #139671
  • Le chat est-il sur ou sous la chaise ? Còn mèo ở trên ghế hay dưới ghế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1309683
  • Le lapin monte sur la chaise. Con thỏ trèo lên ghế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12733448
  • Il est sous la chaise. Nó ở dưới cái ghế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1172340
  • Elle est sous la chaise. Nó ở dưới cái ghế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3001066
  • J'adore cette chaise. Tôi thích chiếc ghế này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #844213
  • Est-ce que le chat est sur la chaise ou sous la chaise ? Còn mèo ở trên ghế hay dưới ghế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #126686

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chair, seat

Câu hỏi thường gặp

chaise nghĩa là gì?

chaise (danh từ) nghĩa là ghế, kiệu.

chaise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chaise (giọng Pháp chuẩn): /ʃɛz/.

chaise là giống đực hay giống cái?

chaise là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.