chaisier
danh từ giống đực (m)
/ʃɛ.zje/ giọng máy của trình duyệt
chaisier nghĩa là thợ làm ghế, người cho thuê ghế.
Nghĩa của chaisier
Danh từ · giống đực
- Thợ làm ghế.
- Người cho thuê ghế (ở nhà thờ, ở công viên).
Dạng từ của chaisier
Đi với mạo từ: un chaisier · le chaisier
| Số nhiều | chaisiers |
| Giống cái | chaisière |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chair vendor; chairmaker
Câu hỏi thường gặp
chaisier nghĩa là gì?
chaisier (danh từ) nghĩa là thợ làm ghế, người cho thuê ghế.
chaisier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chaisier (giọng Pháp chuẩn): /ʃɛ.zje/.
chaisier là giống đực hay giống cái?
chaisier là danh từ giống đực (dùng với un, le).