TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chaisier

danh từ giống đực (m)
/ʃɛ.zje/ giọng máy của trình duyệt

chaisier nghĩa là thợ làm ghế, người cho thuê ghế.

Nghĩa của chaisier

Danh từ · giống đực

  1. Thợ làm ghế.
  2. Người cho thuê ghế (ở nhà thờ, ở công viên).

Dạng từ của chaisier

Đi với mạo từ: un chaisier · le chaisier

Số nhiềuchaisiers
Giống cáichaisière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chair vendor; chairmaker

Câu hỏi thường gặp

chaisier nghĩa là gì?

chaisier (danh từ) nghĩa là thợ làm ghế, người cho thuê ghế.

chaisier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chaisier (giọng Pháp chuẩn): /ʃɛ.zje/.

chaisier là giống đực hay giống cái?

chaisier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.