TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chaland

danh từ giống đực (m)
/ʃa.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

chaland nghĩa là sà lan, khách hàng quen.

Nghĩa của chaland

Danh từ · giống đực

  1. Sà lan.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Khách hàng quen.

Dạng từ của chaland

Đi với mạo từ: un chaland · le chaland

Số nhiềuchalands
Giống cáichalande
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ regular client, returning client; customer
  • Danh từ barge (flat-bottomed bulk carrier mainly for inland waters)

Câu hỏi thường gặp

chaland nghĩa là gì?

chaland (danh từ) nghĩa là sà lan, khách hàng quen.

chaland phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chaland (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.lɑ̃/.

chaland là giống đực hay giống cái?

chaland là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.