chaland
danh từ giống đực (m)
/ʃa.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
chaland nghĩa là sà lan, khách hàng quen.
Nghĩa của chaland
Danh từ · giống đực
- Sà lan.
- Từ cũ, nghĩa cũ Khách hàng quen.
Dạng từ của chaland
Đi với mạo từ: un chaland · le chaland
| Số nhiều | chalands |
| Giống cái | chalande |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ regular client, returning client; customer
- Danh từ barge (flat-bottomed bulk carrier mainly for inland waters)
Câu hỏi thường gặp
chaland nghĩa là gì?
chaland (danh từ) nghĩa là sà lan, khách hàng quen.
chaland phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chaland (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.lɑ̃/.
chaland là giống đực hay giống cái?
chaland là danh từ giống đực (dùng với un, le).