TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chalaze

danh từ giống cái (f)
/ka.laz/ giọng máy của trình duyệt

chalaze nghĩa là dây treo, điểm hợp.

Nghĩa của chalaze

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Dây treo (ở trứng chim).
  2. Thực vật học Điểm hợp.

Dạng từ của chalaze

Đi với mạo từ: une chalaze · la chalaze

Số nhiềuchalazes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chalaza

Câu hỏi thường gặp

chalaze nghĩa là gì?

chalaze (danh từ) nghĩa là dây treo, điểm hợp.

chalaze phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chalaze (giọng Pháp chuẩn): /ka.laz/.

chalaze là giống đực hay giống cái?

chalaze là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.