chalaze
danh từ giống cái (f)
/ka.laz/ giọng máy của trình duyệt
chalaze nghĩa là dây treo, điểm hợp.
Nghĩa của chalaze
Danh từ · giống cái
- Động vật học Dây treo (ở trứng chim).
- Thực vật học Điểm hợp.
Dạng từ của chalaze
Đi với mạo từ: une chalaze · la chalaze
| Số nhiều | chalazes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chalaza
Câu hỏi thường gặp
chalaze nghĩa là gì?
chalaze (danh từ) nghĩa là dây treo, điểm hợp.
chalaze phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chalaze (giọng Pháp chuẩn): /ka.laz/.
chalaze là giống đực hay giống cái?
chalaze là danh từ giống cái (dùng với une, la).