chalazion
danh từ giống đực (m)
/ka.la.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
chalazion nghĩa là chắp.
Nghĩa của chalazion
Danh từ · giống đực
- Y học Chắp (ở mắt).
Dạng từ của chalazion
Đi với mạo từ: un chalazion · le chalazion
| Số nhiều | chalazions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chalaze
Câu hỏi thường gặp
chalazion nghĩa là gì?
chalazion (danh từ) nghĩa là chắp.
chalazion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chalazion (giọng Pháp chuẩn): /ka.la.zjɔ̃/.
chalazion là giống đực hay giống cái?
chalazion là danh từ giống đực (dùng với un, le).