TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chalazion

danh từ giống đực (m)
/ka.la.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

chalazion nghĩa là chắp.

Nghĩa của chalazion

Danh từ · giống đực

  1. Y học Chắp (ở mắt).

Dạng từ của chalazion

Đi với mạo từ: un chalazion · le chalazion

Số nhiềuchalazions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chalaze

Câu hỏi thường gặp

chalazion nghĩa là gì?

chalazion (danh từ) nghĩa là chắp.

chalazion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chalazion (giọng Pháp chuẩn): /ka.la.zjɔ̃/.

chalazion là giống đực hay giống cái?

chalazion là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.