TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chalcographie

danh từ giống cái (f)
/kal.kɔ.ɡʁa.fi/ giọng máy của trình duyệt

chalcographie nghĩa là thuật khắc đồng.

Nghĩa của chalcographie

Danh từ · giống cái

  1. Thuật khắc đồng.
  2. Nơi lưu trữ bản khắc đồng.

Dạng từ của chalcographie

Đi với mạo từ: une chalcographie · la chalcographie

Số nhiềuchalcographies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chalcography

Câu hỏi thường gặp

chalcographie nghĩa là gì?

chalcographie (danh từ) nghĩa là thuật khắc đồng.

chalcographie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chalcographie (giọng Pháp chuẩn): /kal.kɔ.ɡʁa.fi/.

chalcographie là giống đực hay giống cái?

chalcographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.