TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chalcolithique

danh từ giống đực (m)
/kal.kɔ.li.tik/ giọng máy của trình duyệt

chalcolithique nghĩa là Thời đại đồ đồng đá.

Nghĩa của chalcolithique

Danh từ · giống đực

  1. Thời đại đồ đồng đá.

Tính từ

  1. Xem (danh từ giống đực).

Dạng từ của chalcolithique

Đi với mạo từ: un chalcolithique · le chalcolithique

Số nhiềuchalcolithiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Chalcolithic

Câu hỏi thường gặp

chalcolithique nghĩa là gì?

chalcolithique (danh từ, tính từ) nghĩa là Thời đại đồ đồng đá.

chalcolithique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chalcolithique (giọng Pháp chuẩn): /kal.kɔ.li.tik/.

chalcolithique là giống đực hay giống cái?

chalcolithique là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.