TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gam tiếng Pháp là gì?

"gam" trong tiếng Pháp là gamme (danh từ), gramme (danh từ).

gamme Danh từ · giống cái

/ɡam/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thang âm, gam.

  • Gamme majeure gam trưởng

Xem đầy đủ từ "gamme": giống, cách chia, thành ngữ →

gramme Danh từ · giống đực

/ɡʁam/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gam.

Xem đầy đủ từ "gramme": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gam" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gam tiếng Pháp là gì?

"gam" trong tiếng Pháp là gamme (danh từ), gramme (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.