Ga tiếng Pháp là gì?
"ga" trong tiếng Pháp là gare (danh từ), station (danh từ).
gare Danh từ · giống cái
/ɡaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà ga.
- Je viens d'arriver à la gare. Tôi vừa đến ga.
- Nous nous sommes hâtées vers la gare. Chúng tôi chạy nhanh đến ga tàu.
station Danh từ · giống cái
/sta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ga xép.
- Je viens d’arriver à la station. Tôi vừa đến ga.
- Combien de temps cela prend-il pour arriver à la station ? Mất bao nhiêu lâu để tới ga?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ga" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ga tiếng Pháp là gì?
"ga" trong tiếng Pháp là gare (danh từ), station (danh từ).