TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gối tiếng Pháp là gì?

"gối" trong tiếng Pháp là oreiller (danh từ), genou (danh từ), coussin (danh từ).

oreiller Danh từ · giống đực

/ɔ.ʁɛ.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái gối.

  • Taie d'oreiller áo gối

Xem đầy đủ từ "oreiller": giống, cách chia, thành ngữ →

genou Danh từ · giống đực

/ʒə.nu/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầu gối.

  • Je peux placer la paume des mains sur le sol sans plier les genoux. Tôi có thể đặt bàn tay xuống sàn mà không cong gối
  • Quand vous faites du skateboard, ça vous met les genoux à rude épreuve. Khi bạn trượt ván, lực sẽ đè mạnh lên đầu gối của bạn.

Xem đầy đủ từ "genou": giống, cách chia, thành ngữ →

coussin Danh từ · giống đực

/ku.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gối dựa.

Xem đầy đủ từ "coussin": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gối tiếng Pháp là gì?

"gối" trong tiếng Pháp là oreiller (danh từ), genou (danh từ), coussin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.