Gối tiếng Pháp là gì?
"gối" trong tiếng Pháp là oreiller (danh từ), genou (danh từ), coussin (danh từ).
oreiller Danh từ · giống đực
/ɔ.ʁɛ.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái gối.
- Taie d'oreiller áo gối
genou Danh từ · giống đực
/ʒə.nu/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầu gối.
- Je peux placer la paume des mains sur le sol sans plier les genoux. Tôi có thể đặt bàn tay xuống sàn mà không cong gối
- Quand vous faites du skateboard, ça vous met les genoux à rude épreuve. Khi bạn trượt ván, lực sẽ đè mạnh lên đầu gối của bạn.
coussin Danh từ · giống đực
/ku.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gối dựa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gối tiếng Pháp là gì?
"gối" trong tiếng Pháp là oreiller (danh từ), genou (danh từ), coussin (danh từ).