TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Góc tiếng Pháp là gì?

"góc" trong tiếng Pháp là coin (danh từ), angle (danh từ).

coin Danh từ · giống đực

/kwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Góc.

  • Mettez-les dans le coin ! Cho mấy cái đó vào trong góc.
  • C'est juste au coin de la rue. Ngay quanh góc phố.

Xem đầy đủ từ "coin": giống, cách chia, thành ngữ →

angle Danh từ · giống đực

/ɑ̃ɡl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Góc.

  • Angle des murs góc tường
  • A l'angle de la rue ở góc đường

Xem đầy đủ từ "angle": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "góc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Góc tiếng Pháp là gì?

"góc" trong tiếng Pháp là coin (danh từ), angle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.