TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gì đó tiếng Pháp là gì?

"gì đó" trong tiếng Pháp là truc (danh từ), quelconque (tính từ), chose.

truc Danh từ · giống đực

/tʁyk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái thứ, cái đó, cái đồ (thân mật — gọi vật không nhớ hoặc không muốn nói tên)

Xem đầy đủ từ "truc": giống, cách chia, thành ngữ →

quelconque Tính từ

/kɛl.kɔ̃k/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bất kỳ, nào đó.

  • Un point quelconque du cercle một điểm bất kỳ trên vòng tròn
  • Un triangle quelconque một tam giác bất kỳ

Xem đầy đủ từ "quelconque": giống, cách chia, thành ngữ →

chose

/ʃoz/ giọng máy của trình duyệt

  • J'entendis quelque chose tomber au sol. Tôi nghe thấy tiếng cái gì đó rơi xuống đất.

Xem đầy đủ từ "chose": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gì đó" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gì đó tiếng Pháp là gì?

"gì đó" trong tiếng Pháp là truc (danh từ), quelconque (tính từ), chose.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.