Gây xúc cảm tiếng Pháp là gì?
"gây xúc cảm" trong tiếng Pháp là impressionner (ngoại động từ), impressionnant (tính từ).
impressionner Ngoại động từ
/ɛ̃.pʁɛ.sjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gây xúc cảm, làm xúc động.
Xem đầy đủ từ "impressionner": giống, cách chia, thành ngữ →
impressionnant Tính từ
/ɛ̃.pʁɛ.sjɔ.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gây xúc cảm, gây xúc động.
- Scène impressionnante cảnh xúc động
Xem đầy đủ từ "impressionnant": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gây xúc cảm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gây xúc cảm tiếng Pháp là gì?
"gây xúc cảm" trong tiếng Pháp là impressionner (ngoại động từ), impressionnant (tính từ).