TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gây xúc cảm tiếng Pháp là gì?

"gây xúc cảm" trong tiếng Pháp là impressionner (ngoại động từ), impressionnant (tính từ).

impressionner Ngoại động từ

/ɛ̃.pʁɛ.sjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gây xúc cảm, làm xúc động.

Xem đầy đủ từ "impressionner": giống, cách chia, thành ngữ →

impressionnant Tính từ

/ɛ̃.pʁɛ.sjɔ.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gây xúc cảm, gây xúc động.

  • Scène impressionnante cảnh xúc động

Xem đầy đủ từ "impressionnant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gây xúc cảm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gây xúc cảm tiếng Pháp là gì?

"gây xúc cảm" trong tiếng Pháp là impressionner (ngoại động từ), impressionnant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.