TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gây ngủ tiếng Pháp là gì?

"gây ngủ" trong tiếng Pháp là somnifère (tính từ), narcotique (tính từ).

somnifère Tính từ

/sɔm.ni.fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gây ngủ.

Xem đầy đủ từ "somnifère": giống, cách chia, thành ngữ →

narcotique Tính từ

/naʁ.kɔ.tik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gây ngủ.

  • Remède narcotique thuốc gây ngủ

Xem đầy đủ từ "narcotique": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gây ngủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gây ngủ tiếng Pháp là gì?

"gây ngủ" trong tiếng Pháp là somnifère (tính từ), narcotique (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.