TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dormitif

/dɔʁ.mi.tif/ giọng máy của trình duyệt

dormitif nghĩa là làm cho ngủ, gây ngủ, thuốc ngủ.

Nghĩa của dormitif

Tính từ

  1. Y học, từ cũ nghĩa cũ Làm cho ngủ, gây ngủ.

Danh từ · giống đực

  1. Y học, từ cũ nghĩa cũ Thuốc ngủ.

Dạng từ của dormitif

Số nhiềudormitifs
Giống cáidormitive
Giống cái số nhiềudormitives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dormitif

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ soporific, causing sleep
  • Danh từ a sedative

Câu hỏi thường gặp

dormitif nghĩa là gì?

dormitif (tính từ, danh từ) nghĩa là làm cho ngủ, gây ngủ, thuốc ngủ.

dormitif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dormitif (giọng Pháp chuẩn): /dɔʁ.mi.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.