TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dormition

danh từ giống cái (f)
/dɔʁ.mi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

dormition nghĩa là Cái chết của Đức Mẹ đồng trinh.

Nghĩa của dormition

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Cái chết của Đức Mẹ đồng trinh.

Dạng từ của dormition

Đi với mạo từ: une dormition · la dormition

Số nhiềudormitions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dormition

Câu hỏi thường gặp

dormition nghĩa là gì?

dormition (danh từ) nghĩa là Cái chết của Đức Mẹ đồng trinh.

dormition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dormition (giọng Pháp chuẩn): /dɔʁ.mi.sjɔ̃/.

dormition là giống đực hay giống cái?

dormition là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.