dormition
danh từ giống cái (f)
/dɔʁ.mi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
dormition nghĩa là Cái chết của Đức Mẹ đồng trinh.
Nghĩa của dormition
Danh từ · giống cái
- Tôn giáo Cái chết của Đức Mẹ đồng trinh.
Dạng từ của dormition
Đi với mạo từ: une dormition · la dormition
| Số nhiều | dormitions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dormition
Câu hỏi thường gặp
dormition nghĩa là gì?
dormition (danh từ) nghĩa là Cái chết của Đức Mẹ đồng trinh.
dormition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dormition (giọng Pháp chuẩn): /dɔʁ.mi.sjɔ̃/.
dormition là giống đực hay giống cái?
dormition là danh từ giống cái (dùng với une, la).