hypnotique
/ip.nɔ.tik/ giọng máy của trình duyệt
hypnotique nghĩa là gây ngủ, thuốc ngủ.
Nghĩa của hypnotique
Tính từ
- xem hypnose — Giấc ngủ nhân tạo; giấc ngủ thôi miên.
- Gây ngủ.
Danh từ · giống đực
- Thuốc ngủ.
Dạng từ của hypnotique
| Số nhiều | hypnotiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hypnotique
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hypnotic
- Danh từ sleeping pill
Câu hỏi thường gặp
hypnotique nghĩa là gì?
hypnotique (tính từ, danh từ) nghĩa là gây ngủ, thuốc ngủ.
hypnotique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hypnotique (giọng Pháp chuẩn): /ip.nɔ.tik/.