TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hypnose

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ip.noz/ giọng máy của trình duyệt

hypnose nghĩa là giấc ngủ nhân tạo, giấc ngủ thôi miên.

Nghĩa của hypnose

Danh từ · giống cái

  1. Giấc ngủ nhân tạo; giấc ngủ thôi miên.

Dạng từ của hypnose

Đi với mạo từ: une hypnose · la hypnose

Số nhiềuhypnoses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hypnosis (a trancelike state)

Câu hỏi thường gặp

hypnose nghĩa là gì?

hypnose (danh từ) nghĩa là giấc ngủ nhân tạo, giấc ngủ thôi miên.

hypnose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypnose (giọng Pháp chuẩn): /ip.noz/.

hypnose là giống đực hay giống cái?

hypnose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.