hypnose
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ip.noz/ giọng máy của trình duyệt
hypnose nghĩa là giấc ngủ nhân tạo, giấc ngủ thôi miên.
Nghĩa của hypnose
Danh từ · giống cái
- Giấc ngủ nhân tạo; giấc ngủ thôi miên.
Dạng từ của hypnose
Đi với mạo từ: une hypnose · la hypnose
| Số nhiều | hypnoses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hypnosis (a trancelike state)
Câu hỏi thường gặp
hypnose nghĩa là gì?
hypnose (danh từ) nghĩa là giấc ngủ nhân tạo, giấc ngủ thôi miên.
hypnose phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hypnose (giọng Pháp chuẩn): /ip.noz/.
hypnose là giống đực hay giống cái?
hypnose là danh từ giống cái (dùng với une, la).