TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hyperémotivité

danh từ giống cái (f)
/i.pɛ.ʁe.mɔ.ti.vi.te/ giọng máy của trình duyệt

hyperémotivité nghĩa là chứng đa xúc cảm, sự tăng súc cảm.

Nghĩa của hyperémotivité

Danh từ · giống cái

  1. Tâm lý học Chứng đa xúc cảm; sự tăng súc cảm.

Dạng từ của hyperémotivité

Đi với mạo từ: une hyperémotivité · la hyperémotivité

Số nhiềuhyperémotivités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hyperemotionality

Câu hỏi thường gặp

hyperémotivité nghĩa là gì?

hyperémotivité (danh từ) nghĩa là chứng đa xúc cảm, sự tăng súc cảm.

hyperémotivité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hyperémotivité (giọng Pháp chuẩn): /i.pɛ.ʁe.mɔ.ti.vi.te/.

hyperémotivité là giống đực hay giống cái?

hyperémotivité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.