TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hypertélie

danh từ giống cái (f)
/i.pɛʁ.te.li/ giọng máy của trình duyệt

hypertélie nghĩa là Sự phát triển quá mức.

Nghĩa của hypertélie

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học, sinh lý học Sự phát triển quá mức.

Dạng từ của hypertélie

Đi với mạo từ: une hypertélie · la hypertélie

Số nhiềuhypertélies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hypertely

Câu hỏi thường gặp

hypertélie nghĩa là gì?

hypertélie (danh từ) nghĩa là Sự phát triển quá mức.

hypertélie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypertélie (giọng Pháp chuẩn): /i.pɛʁ.te.li/.

hypertélie là giống đực hay giống cái?

hypertélie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.