TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gây tiếng Pháp là gì?

"gây" trong tiếng Pháp là susciter (ngoại động từ), causer (ngoại động từ).

susciter Ngoại động từ

/sy.si.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gây (nên).

  • Susciter un querelle gây cuộc cãi nhau

Xem đầy đủ từ "susciter": giống, cách chia, thành ngữ →

causer Ngoại động từ

/ko.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gây ra.

  • Elle l'a maudit pour avoir causé l'accident. Bà ấy nguyền rủa hắn vì đã gây ra tai nạn.
  • Causer un dommage gây ra một thiệt hại

Xem đầy đủ từ "causer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gây" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gây tiếng Pháp là gì?

"gây" trong tiếng Pháp là susciter (ngoại động từ), causer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.