Gây tiếng Pháp là gì?
"gây" trong tiếng Pháp là susciter (ngoại động từ), causer (ngoại động từ).
susciter Ngoại động từ
/sy.si.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gây (nên).
- Susciter un querelle gây cuộc cãi nhau
causer Ngoại động từ
/ko.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gây ra.
- Elle l'a maudit pour avoir causé l'accident. Bà ấy nguyền rủa hắn vì đã gây ra tai nạn.
- Causer un dommage gây ra một thiệt hại
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gây" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gây tiếng Pháp là gì?
"gây" trong tiếng Pháp là susciter (ngoại động từ), causer (ngoại động từ).