TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Eo hẹp tiếng Pháp là gì?

"eo hẹp" trong tiếng Pháp là étroit (tính từ).

étroit Tính từ

/e.tʁwa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Eo hẹp.

  • Vie étroite cuộc sống eo hẹp

Xem đầy đủ từ "étroit": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "eo hẹp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Eo hẹp tiếng Pháp là gì?

"eo hẹp" trong tiếng Pháp là étroit (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.