Du nhập tiếng Pháp là gì?
"du nhập" trong tiếng Pháp là implanter (ngoại động từ).
implanter Ngoại động từ
/ɛ̃.plɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đưa vào, du nhập.
- Implanter de nouvelles usines dans une région đưa nhiều nhà máy mới vào một vùng
- Implanter un usage du nhập một tục lệ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "du nhập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Du nhập tiếng Pháp là gì?
"du nhập" trong tiếng Pháp là implanter (ngoại động từ).