TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Doanh trại tiếng Pháp là gì?

"doanh trại" trong tiếng Pháp là caserne (danh từ), camp (danh từ), quartier (danh từ).

caserne Danh từ · giống cái

/ka.zɛʁn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Doanh trại, trại (của bộ đội).

Xem đầy đủ từ "caserne": giống, cách chia, thành ngữ →

camp Danh từ · giống đực

/kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Doanh trại; trại.

  • Camp de concentration trại tập trung
  • Le camp se révolta cả doanh trại nổi dậy

Xem đầy đủ từ "camp": giống, cách chia, thành ngữ →

quartier Danh từ · giống đực

/kaʁ.tje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trại.

  • Avoir quartier libre được phép ra khỏi trại

Xem đầy đủ từ "quartier": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "doanh trại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Doanh trại tiếng Pháp là gì?

"doanh trại" trong tiếng Pháp là caserne (danh từ), camp (danh từ), quartier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.